Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Magot

Nghĩa tiếng Việt: khỉ Barbary

Phát âm (IPA): [ˈmaːɡɔt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Magot

Số nhiều: die Magots

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMagotMagots
AkkusativMagotMagots
DativMagotMagots
GenitivMagotsMagots

Ví dụ

Nghĩa khác