Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Maggikraut

Nghĩa tiếng Việt: rau cần (lovage)

Phát âm (IPA): [ˈmaɡɪˌkʁaʊ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Maggikraut

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMaggikraut
AkkusativMaggikraut
DativMaggikraut
GenitivMaggikrauts

Ví dụ

Nghĩa khác