Magazinierung
Nghĩa tiếng Việt: việc lưu kho; sự chứa kho
Phát âm (IPA): [maɡat͡siˈniːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Magazinierung
Số nhiều: die Magazinierungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Magazinierung | Magazinierungen |
| Akkusativ | Magazinierung | Magazinierungen |
| Dativ | Magazinierung | Magazinierungen |
| Genitiv | Magazinierung | Magazinierungen |
Ví dụ
- Entsprechend dem allgemeinen Trend zur Magazinierung wird im Museum weit mehr Bestand angehäuft, als je im Rahmen von Ausstellungen präsentiert werden kann. — Theo xu hướng chung về lưu trữ, bảo tàng đang tích lũy số lượng hiện vật nhiều hơn rất nhiều so với những gì có thể trưng bày trong các cuộc triển lãm.