Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

mafisch

Nghĩa tiếng Việt: giàu magie và sắt

Phát âm (IPA): [ˈmaːfɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativmafischermafische
Akkusativmafischenmafische
Dativmafischemmafischen
Genitivmafischenmafischer

Ví dụ