mafios
Nghĩa tiếng Việt: kiểu mafia
Phát âm (IPA): [maˈfi̯oːs]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | mafioser | mafiose |
| Akkusativ | mafiosen | mafiose |
| Dativ | mafiosem | mafiosen |
| Genitiv | mafiosen | mafioser |
Ví dụ
- Die Polizei untersuchte die mafios organisierten Netzwerke der Kriminellen. — Cảnh sát đã điều tra các mạng lưới tội phạm được tổ chức kiểu mafia.
Nghĩa khác
- zur Mafia gehörig; nach Art der Mafia, strukturiert wie die Mafia