Mafiabande
Nghĩa tiếng Việt: băng đảng mafia
Phát âm (IPA): [ˈmafi̯aˌbandə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mafiabande
Số nhiều: die Mafiabanden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mafiabande | Mafiabanden |
| Akkusativ | Mafiabande | Mafiabanden |
| Dativ | Mafiabande | Mafiabanden |
| Genitiv | Mafiabande | Mafiabanden |
Ví dụ
- „Das Ganze hatte am Ende des 19. Jahrhunderts begonnen, als Unternehmer sich an Mafiabanden wandten, damit diese die Streiks erstickten, die die Textilindustrie lähmten.“ — „Mọi chuyện bắt đầu vào cuối thế kỷ 19, khi các chủ doanh nghiệp tìm đến các băng nhóm mafia để dập tắt các cuộc đình công làm tê liệt ngành dệt may.“
- „›Es gäbe da einen Mann mit den nötigen Fähigkeiten, der nichts mit den üblichen Mafiabanden zu tun hat.‹“ — „›Có một người sở hữu những kỹ năng cần thiết, không hề dính líu đến các băng đảng mafia thông thường.‹“