Mäusemilch
Nghĩa tiếng Việt: nhựa cây
Phát âm (IPA): [ˈmɔɪ̯zəˌmɪlç]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mäusemilch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mäusemilch | |
| Akkusativ | Mäusemilch | |
| Dativ | Mäusemilch | |
| Genitiv | Mäusemilch |
Ví dụ
- Die neuen Erbanlagen sorgen dafür, daß die Laktose der Mäusemilch bereits abgebaut wird[e], bevor die Milch den Körper verläßt. — Những yếu tố di truyền mới bảo đảm rằng lactose trong sữa chuột đã được phân hủy ngay trước khi sữa rời khỏi cơ thể.
- Für medizinische Forschungszwecke wird Mäusemilch gebraucht. — Sữa chuột được dùng cho mục đích nghiên cứu y học.
- Dieser Liter Mäusemilch würde dann etwa 23.000 Euro kosten. — Khi đó, một lít sữa chuột này sẽ có giá khoảng 23.000 euro.
Nghĩa khác
- Milch der weiblichen Maus