Mächtekonzert
Nghĩa tiếng Việt: hòa nhạc các cường quốc
danh từ · trình độ C1
Giống: das Mächtekonzert
Số nhiều: die mächtekonzerte
Ví dụ
- Das europäische Mächtekonzert sicherte im 19. Jahrhundert lange den Frieden. — Hòa ước giữa các cường quốc châu Âu đã đảm bảo hòa bình trong suốt thế kỷ 19.
Nghĩa khác
- hội nghị các cường quốc
- liên minh các cường quốc
- hòa nhạc quyền lực
- sự hòa hợp quyền lực
- liên minh quyền lực