Madjar
Nghĩa tiếng Việt: người Hungary (Magyar)
Phát âm (IPA): [maˈdjaːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Madjar
Số nhiều: die Madjaren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Madjar | Madjaren |
| Akkusativ | Madjaren | Madjaren |
| Dativ | Madjaren | Madjaren |
| Genitiv | Madjaren | Madjaren |
Ví dụ
- Er ist ein stolzer Madjar und spricht fließend Ungarisch. — Anh ấy là một người Hungary đầy tự hào và nói tiếng Hungary trôi chảy.
Nghĩa khác
- Einwohner Ungarns