Madagassisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Madagascar; tiếng Malagasy
Phát âm (IPA): [madaˈɡasɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Madagassisch
Ví dụ
- „Die Formulare sind meistens in Französisch und Madagassisch.“ — „Các biểu mẫu hầu hết bằng tiếng Pháp và tiếng Malagasy.“
- „Die ablehnende Haltung der Sprecher gegenüber dem offiziellen Madagassisch begünstigte also die weitere Verbreitung des Französischen.“ — „Thái độ từ chối của người nói đối với tiếng Malagasy chính thức đã tạo điều kiện cho sự phổ biến rộng rãi hơn của tiếng Pháp.“