Machtteilhabe
Nghĩa tiếng Việt: quyền tham gia quản lý
danh từ · trình độ C1
Giống: die Machtteilhabe
Ví dụ
- Die Bürger fordern eine stärkere Machtteilhabe bei politischen Entscheidungen. — Người dân đòi hỏi sự chia sẻ quyền lực lớn hơn trong các quyết định chính trị.
Nghĩa khác
- sự tham gia quản lý
- chia sẻ quyền lực
- quyền tham gia
- sự tham gia quyền lực
- tham gia quản lý