Machtfeld
Nghĩa tiếng Việt: quyền lực
danh từ · trình độ C1
Giống: das Machtfeld
Số nhiều: die machtfelde
Ví dụ
- Der Minister versucht, sein politisches Machtfeld weiter auszubauen. — Bộ trưởng đang cố gắng mở rộng hơn nữa phạm vi quyền lực chính trị của mình.
Nghĩa khác
- lãnh địa
- vùng ảnh hưởng
- trường điện
- lực trường
- khu vực quyền lực