Machtfantasie
Nghĩa tiếng Việt: ảo tưởng quyền lực
Phát âm (IPA): [ˈmaxtfantaˌziː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Machtfantasie
Số nhiều: die Machtfantasien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Machtfantasie | Machtfantasien |
| Akkusativ | Machtfantasie | Machtfantasien |
| Dativ | Machtfantasie | Machtfantasien |
| Genitiv | Machtfantasie | Machtfantasien |
Ví dụ
- „Es waren Gelehrte ohne Umsicht, verblendet von Machtfantasien und Träumen über utopischen Ruhm.“ — Đó là những học giả thiếu thận trọng, bị mù quáng bởi ảo tưởng quyền lực và những giấc mơ về vinh quang không tưởng.