Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Macabeo

Nghĩa tiếng Việt: giống nho Macabeo

Phát âm (IPA): [makaˈbeo]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Macabeo

Số nhiều: die Macabeos

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMacabeoMacabeos
AkkusativMacabeoMacabeos
DativMacabeoMacabeos
GenitivMacabeosMacabeos

Ví dụ

Nghĩa khác