lykisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Lycia
Phát âm (IPA): [ˈlyːkɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | lykischer | lykische |
| Akkusativ | lykischen | lykische |
| Dativ | lykischem | lykischen |
| Genitiv | lykischen | lykischer |
Ví dụ
- Er bewundert die lykische Kunst. — Anh ấy ngưỡng mộ nghệ thuật Lycia.
- Sie untersucht lykische Inschriften. — Cô ấy đang nghiên cứu các văn bia tiếng Lycia.
- Die Bedeutung dieses lykischen Wortes ist umstritten. — Ý nghĩa của từ tiếng Lycia này vẫn còn gây tranh cãi.