Luwisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Luwi
Phát âm (IPA): [ˈluːvɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Luwisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Luwisch | |
| Akkusativ | (das) Luwisch | |
| Dativ | (dem) Luwisch | |
| Genitiv | (des) Luwisch |
Ví dụ
- Luwisch ist eine anatolische Sprache. — Tiếng Luwian là một ngôn ngữ vùng Anatolia.
- Das Luwische wies regionale Unterschiede auf. — Tiếng Luwian có những khác biệt theo từng khu vực.
Nghĩa khác
- eine heute ausgestorbene indoeuropäische Sprache, die von etwa 2. bis etwa 1. Jahrtausend v. Chr. in Kleinasien gesprochen wurde