Lustpartie
Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi dạo vui vẻ; cuộc du ngoạn
Phát âm (IPA): [ˈlʊstpaʁˌtiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lustpartie
Số nhiều: die Lustpartien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lustpartie | Lustpartien |
| Akkusativ | Lustpartie | Lustpartien |
| Dativ | Lustpartie | Lustpartien |
| Genitiv | Lustpartie | Lustpartien |
Ví dụ
- „Mir war es nicht recht, daß der gute Pater Giorgi von einem andern als mir die Geschichte dieser Lustpartie erfahren sollte.“ — „Tôi không hài lòng khi cha Giorgi nhân từ lại nghe được câu chuyện về chuyến du ngoạn này từ một người khác ngoài tôi.“