Lurtag
Nghĩa tiếng Việt: ngày phục kích
Phát âm (IPA): [ˈluːɐ̯ˌtaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lurtag
Số nhiều: die Lurtage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lurtag | Lurtage |
| Akkusativ | Lurtag | Lurtage |
| Dativ | Lurtag | Lurtagen |
| Genitiv | Lurtags | Lurtage |
Ví dụ
- Der Lichtmeßtag war ein sogenannter Lurtag. Mit ihm begannen die Bräuche des Winteraustreibens […] — Ngày lễ Nến là một cái gọi là ngày Lurtag. Với ngày này, các phong tục xua đuổi mùa đông bắt đầu […]
- Der Johannistag ist ein wichtiger Lostag (auch Lurtag) im Kalender des Bauernjahres. — Ngày Thánh Gioan là một ngày mốc quan trọng (cũng là Lurtag) trong lịch của năm nông nghiệp.
- Die Schafskälte gehört zu den Lurtagen. — Đợt rét cừu thuộc về các ngày Lurtag.
Nghĩa khác
- ein Tag, an dem sich uralte, oft langfristige Wettervorhersagen und Erntehoffnungen festmachen