Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Lurtag

Nghĩa tiếng Việt: ngày phục kích

Phát âm (IPA): [ˈluːɐ̯ˌtaːk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Lurtag

Số nhiều: die Lurtage

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLurtagLurtage
AkkusativLurtagLurtage
DativLurtagLurtagen
GenitivLurtagsLurtage

Ví dụ

Nghĩa khác