Lungenfach
Nghĩa tiếng Việt: ngăn phổi
danh từ · trình độ C1
Giống: das Lungenfach
Số nhiều: die Lungenfächer
Ví dụ
- Der Arzt untersucht die Lungenfächer sehr gründlich im Krankenhaus. — Bác sĩ kiểm tra các ngăn phổi rất kỹ trong bệnh viện.
Nghĩa tiếng Việt: ngăn phổi
danh từ · trình độ C1
Giống: das Lungenfach
Số nhiều: die Lungenfächer