Lukubration
Nghĩa tiếng Việt: học tập thâu đêm
Phát âm (IPA): [lukubʁaˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lukubration
Số nhiều: die Lukubrationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lukubration | Lukubrationen |
| Akkusativ | Lukubration | Lukubrationen |
| Dativ | Lukubration | Lukubrationen |
| Genitiv | Lukubration | Lukubrationen |
Ví dụ
- Spät und verstört schliefen wir ein, und ein unerfreuliches Erwachen trug noch die Spuren der unseligen Lukubration! — Chúng tôi đi ngủ muộn trong tâm trạng bàng hoàng, và một buổi thức giấc chẳng mấy dễ chịu vẫn còn mang dấu vết của đêm thức trắng miệt mài đầy tai hại!
Nghĩa khác
- die wissenschaftliche Arbeit bei Nacht