Luftstreitkraft
Nghĩa tiếng Việt: Không quân
Phát âm (IPA): [ˈlʊftˌʃtʁaɪ̯tkʁaft]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Luftstreitkraft
Số nhiều: die Luftstreitkräfte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Luftstreitkraft | Luftstreitkräfte |
| Akkusativ | Luftstreitkraft | Luftstreitkräfte |
| Dativ | Luftstreitkraft | Luftstreitkräften |
| Genitiv | Luftstreitkraft | Luftstreitkräfte |
Ví dụ
- Als Juri Gagarin an Bord der Wostok 1 abhob, war er Leutnant der Luftstreitkräfte. Als er landete, war er Major. — Khi Yuri Gagarin cất cánh trên tàu vũ trụ Vostok 1, ông vẫn chỉ là một trung úy trong quân đội không quân. Đến khi hạ cánh, ông đã được thăng chức lên thành đại úy.
Nghĩa khác
- Quân chủng Không quân
- Lực lượng không quân
- quân chủng không quân
- lực lượng không quân