Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Luftfahrtpioniere

Nghĩa tiếng Việt: những người tiên phong trong ngành hàng không

Phát âm (IPA): [ˈlʊftfaːɐ̯tpioˌniːʁə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Luftfahrtpioniere

Số nhiều: die Luftfahrtpionieren

Ví dụ

Nghĩa khác