Luftbehandlung
Nghĩa tiếng Việt: xử lý không khí
Phát âm (IPA): [ˈlʊftbəˌhandlʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Luftbehandlung
Số nhiều: die Luftbehandlungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Luftbehandlung | Luftbehandlungen |
| Akkusativ | Luftbehandlung | Luftbehandlungen |
| Dativ | Luftbehandlung | Luftbehandlungen |
| Genitiv | Luftbehandlung | Luftbehandlungen |
Ví dụ
- Je nach Luftbehandlung, wie Heizen, Kühlen, Be- oder Entfeuchtung wird unterschieden: lüftungstechnische Anlagen mit oder ohne zusätzliche Luftbehandlung, Teilklimaanlage, Klimaanlage. — Tùy theo xử lý không khí như sưởi, làm mát, tăng hoặc giảm độ ẩm, người ta phân biệt: các hệ thống thông gió có hoặc không có xử lý không khí bổ sung, hệ thống điều hòa cục bộ, hệ thống điều hòa không khí.
- Erstmalig mit einem eigenen Stand vertreten ist die spektakuläre Luftbehandlung plasmaNorm, die Fachleute der Spitzengastronomie kürzlich mit dem "Innovationspreis in Gold" auszeichneten. — Lần đầu tiên có gian trưng bày riêng là hệ thống xử lý không khí đầy ấn tượng plasmaNorm, mà gần đây các chuyên gia ẩm thực hàng đầu đã trao giải "Innovationspreis in Gold".
- Im Zusammenhang mit der Reihe DIN EN 14750 gibt es zwei weitere Normenreihen über Luftbehandlung in Schienenfahrzeugen, DIN EN 13129 bezüglich Fernverkehr und DIN EN 14813 über Führerräume. — Liên quan đến loạt tiêu chuẩn DIN EN 14750 còn có thêm hai loạt tiêu chuẩn khác về xử lý không khí trong phương tiện đường sắt, DIN EN 13129 về tàu chạy đường dài và DIN EN 14813 về buồng lái.
Nghĩa khác
- technische Aufbereitung von belasteter Luft