lügenhaft
Nghĩa tiếng Việt: dối trá; giả tạo; sai sự thật
Phát âm (IPA): [ˈlyːɡn̩haft]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | lügenhafter | lügenhafte |
| Akkusativ | lügenhaften | lügenhafte |
| Dativ | lügenhaftem | lügenhaften |
| Genitiv | lügenhaften | lügenhafter |
Ví dụ
- „Der mühsam erworbenen Früchte lebenslanger Forschungsarbeit hatte er mich beraubt, mir mittels lügenhafter Versprechungen die chemische Formel gestohlen, die mich zu einem wohlhabenden Mann gemacht hätte.“ — “Hắn đã tước đoạt của tôi thành quả nghiên cứu cả đời đầy gian khổ, dùng những lời hứa dối trá để đánh cắp công thức hóa học - thứ đáng lẽ đã biến tôi thành một người giàu có.”