Lüftungsregelung
Nghĩa tiếng Việt: sự điều hòa thông gió
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lüftungsregelung
Số nhiều: die Lüftungsregelungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lüftungsregelung | Lüftungsregelungen |
| Akkusativ | Lüftungsregelung | Lüftungsregelungen |
| Dativ | Lüftungsregelung | Lüftungsregelungen |
| Genitiv | Lüftungsregelung | Lüftungsregelungen |
Ví dụ
- „Hier bietet Honeywell zahlreiche maßgeschneiderte Möglichkeiten zur hoch-effizienten Lüftungsregelung, von einem breiten Ventil- und Antriebsprogramm, über Frequenzumrichter bis hin zu vernetzen Regelungslösungen.“ — Tại đây, Honeywell cung cấp nhiều giải pháp tùy chỉnh để điều khiển thông gió hiệu quả cao, từ danh mục van và bộ truyền động đa dạng, đến biến tần và các giải pháp điều khiển kết nối mạng.
- „Herr Frank Schulze von der FRAKTA Vertriebs GmbH hat auf der Messe einen Vortrag zum Thema VOCs und bedarfsgerechte Lüftungsregelung gehalten, den Sie hier als Videopräsentation (ca. 30 min) sehen können.“ — Tại hội chợ, ông Frank Schulze từ công ty FRAKTA Vertriebs GmbH đã có bài thuyết trình về chủ đề VOC và việc điều khiển thông gió theo nhu cầu, quý vị có thể xem dưới dạng video thuyết trình (khoảng 30 phút) tại đây.
- „Durch die Umstellung der Lüftungsregelung auf »Bauer-Optimierungstechnik« sind die Probleme mit der Zugluft im wahrsten Sinne wie weggeblasen.“ — Nhờ chuyển đổi hệ thống điều khiển thông gió sang "công nghệ tối ưu hóa Bauer", các vấn đề về gió lùa thực sự đã biến mất như chưa từng tồn tại.