Lüftungsplanung
Nghĩa tiếng Việt: kế hoạch thông gió; thiết kế thông gió
Phát âm (IPA): [ˈlʏftʊŋsˌplaːnʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lüftungsplanung
Số nhiều: die Lüftungsplanungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lüftungsplanung | Lüftungsplanungen |
| Akkusativ | Lüftungsplanung | Lüftungsplanungen |
| Dativ | Lüftungsplanung | Lüftungsplanungen |
| Genitiv | Lüftungsplanung | Lüftungsplanungen |
Ví dụ
- „Die wichtigsten zu beachtenden Normen und Richtlinien bei einer Lüftungsplanung bilden die DIN 1946 und DIN 18017.“ — Các tiêu chuẩn và hướng dẫn quan trọng nhất cần tuân thủ khi lập kế hoạch thông gió là DIN 1946 và DIN 18017.
- „Bildung von Schimmelpilz durch immer „dichtere Bauten“ kann durch Lüftungsplanung vermeiden werden.“ — Có thể tránh được sự hình thành nấm mốc do các công trình xây dựng ngày càng 'kín gió' bằng việc lập kế hoạch thông gió.
- „Diese Lüftungsplanung war Auflage der Baugenehmigung, um dann endlich den Kraftraum umzubauen und einzurichten.“ — Kế hoạch thông gió này là điều kiện bắt buộc trong giấy phép xây dựng để cuối cùng có thể cải tạo và trang bị cho phòng tập thể lực.