Lüftungsmarkt
Nghĩa tiếng Việt: thị trường thông gió
Phát âm (IPA): [ˈlʏftʊŋsˌmaʁkt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Lüftungsmarkt
Số nhiều: die Lüftungsmärkte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lüftungsmarkt | Lüftungsmärkte |
| Akkusativ | Lüftungsmarkt | Lüftungsmärkte |
| Dativ | Lüftungsmarkt | Lüftungsmärkten |
| Genitiv | Lüftungsmarkts | Lüftungsmärkte |
Ví dụ
- „Das Wachstum in der Lüftungssparte dürfte 2013 wieder anziehen: Nach Angaben von CFO Berchtold wachse der Lüftungsmarkt in diesem Jahr um rund 8%. “ — “Sự tăng trưởng trong mảng thông gió dự kiến sẽ phục hồi vào năm 2013: Theo Giám đốc Tài chính Berchtold, thị trường thông gió năm nay sẽ tăng trưởng khoảng 8%.”
- „Der Lüftungsmarkt ist ständig in Bewegung.“ — “Thị trường thông gió luôn không ngừng biến động.”
- „Der Lüftungsmarkt bietet heute Systeme für jeden Baubestand und Geldbeutel.“ — “Thị trường thông gió ngày nay cung cấp các hệ thống phù hợp với mọi công trình và mọi túi tiền.”
Nghĩa khác
- thị trường hệ thống thông gió
- thị trường quạt thông gió
- thị trường thông gió và điều hòa không khí
- thị trường thông khí