Lüftungshandbuch
Nghĩa tiếng Việt: sổ tay hướng dẫn thông gió
Phát âm (IPA): [ˈlʏftʊŋsˌhantbuːx]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Lüftungshandbuch
Số nhiều: die Lüftungshandbücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lüftungshandbuch | Lüftungshandbücher |
| Akkusativ | Lüftungshandbuch | Lüftungshandbücher |
| Dativ | Lüftungshandbuch | Lüftungshandbüchern |
| Genitiv | Lüftungshandbücher |
Ví dụ
- „Mit diesem neuen Promat-Lüftungshandbuch erhalten Sie aktuelle Informationen über die brandschutztechnischen Konstruktionen und Systeme unseres Hauses für Lüftung und Entrauchung.“ — „Với sổ tay thông gió Promat mới này, quý vị sẽ nhận được thông tin cập nhật về các kết cấu và hệ thống phòng cháy chữa cháy của công ty chúng tôi dành cho việc thông gió và hút khói.“
- Von der Vorbereitung im Vorfeld, über die Arbeit auf der Baustelle bis hin zu Einzelbereichen wie KWL, Wärmeaustauscher oder Luftfilter - das Lüftungshandbuch liefert auf 319 Seiten einen umfassenden Gesamtüberblick. — Từ khâu chuẩn bị trước, quá trình thi công tại công trường cho đến các lĩnh vực riêng lẻ như hệ thống thông gió có kiểm soát (KWL), bộ trao đổi nhiệt hay bộ lọc khí - cuốn sổ tay thông gió dày 319 trang cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện.