Lüftungsfenstern
Nghĩa tiếng Việt: cửa sổ thông gió
Phát âm (IPA): [ˈlʏftʊŋsˌfɛnstɐn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Lüftungsfenstern
Số nhiều: die Lüftungsfensterne
Ví dụ
- Frische Luft strömt durch die offenen Lüftungsfenstern in den Raum. — Không khí trong lành tràn vào phòng qua các cửa sổ thông gió mở.
Nghĩa khác
- cửa thông gió
- cửa sổ làm thông gió
- cửa sổ làm thông hơi
- cửa sổ thông khí
- cửa sổ thoáng khí