Lüftungsbauwerken
Nghĩa tiếng Việt: công trình thông gió
Phát âm (IPA): [ˈlʏftʊŋsˌbaʊ̯vɛʁkn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Lüftungsbauwerken
Ví dụ
- Die Ingenieure prüfen die Sicherheit von den neuen Lüftungsbauwerken im Tunnel. — Các kỹ sư đang kiểm tra độ an toàn của các công trình thông gió mới trong đường hầm.
Nghĩa khác
- hệ thống thông gió
- thiết bị thông gió
- cấu trúc thông gió