Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Lüftungsbau

Nghĩa tiếng Việt: thi công hệ thống thông gió

Phát âm (IPA): [ˈlʏftʊŋsˌbaʊ̯]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Lüftungsbau

Số nhiều: die Lüftungsbauten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLüftungsbauLüftungsbauten
AkkusativLüftungsbauLüftungsbauten
DativLüftungsbauLüftungsbauten
GenitivLüftungsbauten

Ví dụ