Lüftungsbau
Nghĩa tiếng Việt: thi công hệ thống thông gió
Phát âm (IPA): [ˈlʏftʊŋsˌbaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lüftungsbau
Số nhiều: die Lüftungsbauten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lüftungsbau | Lüftungsbauten |
| Akkusativ | Lüftungsbau | Lüftungsbauten |
| Dativ | Lüftungsbau | Lüftungsbauten |
| Genitiv | Lüftungsbauten |
Ví dụ
- „Die kontrollierte Wohnungslüftung ist ein Bestandteil der Niedrigenergiebauweise und der Lüftungsbau ist mittlerweile ein fester Bestandteil in dem Bereich Neubau.“ — „Hệ thống thông gió nhà ở có kiểm soát là một phần của công trình tiết kiệm năng lượng, và lắp đặt hệ thống thông gió giờ đây đã trở thành một phần không thể thiếu trong xây dựng mới.“
- „Unser Unternehmen plant und realisiert seit über 60 Jahren Maschinen und Anlagen im Bereich der Oberflächen-Technik und im Lüftungsbau.“ — „Công ty chúng tôi đã thiết kế và triển khai máy móc, hệ thống trong lĩnh vực xử lý bề mặt và lắp đặt thông gió hơn 60 năm qua.“
- „Unsere Formteile für den Lüftungsbau bietet Ihnen eine große Auswahl an vordefinierten und sorgfältig ausgewählten Formstücken.“ — „Các phụ kiện định hình cho ngành thông gió của chúng tôi cung cấp cho quý khách nhiều lựa chọn định sẵn và được tuyển chọn kỹ lưỡng.“