ludisch
Nghĩa tiếng Việt: mang tính trò chơi
Phát âm (IPA): [ˈluːdɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ludischer | ludische |
| Akkusativ | ludischen | ludische |
| Dativ | ludischem | ludischen |
| Genitiv | ludischen | ludischer |
Ví dụ
- Müsste eine Theorie des Spiels nicht auch solche amoralischen Spiele einbegreifen, um wirklich zu verstehen, was auf dem Spiel steht, wenn man von einer ludischen Gesellschaft spricht? — Liệu một lý thuyết về trò chơi có phải bao hàm cả những trò chơi phi đạo đức như vậy để thực sự hiểu được điều gì đang bị đe dọa khi người ta nói về một xã hội mang tính trò chơi không?
- Aus der Sicht des Performativen ist der Avatar ludisch geprägt. Ludisch insofern, als dass hinter der spielerischen Inszenierung, die Infosozialität, die ernste Intention der Kommunikation und Interaktion festzuhalten ist. — Từ góc độ trình diễn, nhân vật ảo mang đậm tính trò chơi. Tính trò chơi ở chỗ đằng sau màn dàn dựng vui đùa là tính xã hội thông tin và ý định giao tiếp, tương tác nghiêm túc cần được ghi nhận.
- Diese neugierige Offenheit kann nun entweder pragmatisch oder ludisch ausgerichtet sein. — Sự cởi mở đầy tò mò này có thể hướng theo mục đích thực dụng hoặc mang tính trò chơi.
Nghĩa khác
- spielerisch, verspielt