Lotoseffekt
Nghĩa tiếng Việt: hiệu ứng lá sen
Phát âm (IPA): [ˈloːtɔsʔɛˌfɛkt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lotoseffekt
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lotoseffekt | |
| Akkusativ | Lotoseffekt |
Ví dụ
- Auch die Blätter der Kapuzinerkresse weisen einen Lotoseffekt auf. — Lá của cây sen cạn cũng có hiệu ứng lá sen.
- Oberflächen mit Lotoseffekt eignen sich besonders für Bootsrümpfe. — Bề mặt có hiệu ứng lá sen đặc biệt thích hợp cho thân tàu thuyền.