losrasen
Nghĩa tiếng Việt: lao nhanh vùn vụt
Phát âm (IPA): [ˈloːsˌʁaːzn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: losrasen · er/sie/es rast los · raste los · haben losgerast
Präsens (hiện tại)
| ich | rase los |
| du | rast los |
| er/sie/es | rast los |
| wir | rasen los |
| ihr | rast los |
| sie/Sie | rasen los |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | raste los |
| du | rastest los |
| er/sie/es | raste los |
| wir | rasten los |
| ihr | rastet los |
| sie/Sie | rasten los |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe losgerast |
| du | hast losgerast |
| er/sie/es | hat losgerast |
| wir | haben losgerast |
| ihr | habt losgerast |
| sie/Sie | haben losgerast |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Eine Laderampe, aber aus massivem Beton - er konnte sich daraufwerfen, falls der Wagen auf ihn losraste, aber sich nicht darunterducken.“ — „Một đoạn dốc bốc dỡ hàng, nhưng làm bằng bê tông đúc khối - anh có thể nhảy lên đó nếu chiếc xe lao thẳng vào mình, nhưng không thể chui xuống dưới nấp được.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er losrast → Đúng: er rast los (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)