Longhitter
Nghĩa tiếng Việt: người đánh xa
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Longhitter
Số nhiều: die Longhitter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Longhitter | Longhitter |
| Akkusativ | Longhitter | Longhitter |
| Dativ | Longhitter | Longhittern |
| Genitiv | Longhitters | Longhitter |
Ví dụ
- Oft wird gerügt, dass auf den neuen Golfplätzen aufgrund der immer größeren Länge der Spielbahnen nur noch Longhitter Siegchancen haben. — Người ta thường phàn nàn rằng trên các sân golf mới, do chiều dài các hố ngày càng tăng, chỉ những tay golf đánh bóng xa mới có cơ hội chiến thắng.
- Bernhard Langer war nie ein Longhitter, er erzielte seine Erfolge durch präzise Schläge und perfektes kurzes Spiel. — Bernhard Langer chưa bao giờ là người đánh bóng xa; ông gặt hái thành công nhờ những cú đánh chính xác và kỹ thuật đánh ngắn hoàn hảo.
Nghĩa khác
- jemand, der den Ball ausgesprochen weit schlägt