lokutionärer Akt
Nghĩa tiếng Việt: hành động nói
Phát âm (IPA): [lokut͡si̯oˈnɛːʁɐ akt]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der lokutionäre Akt des kleinen Satzes „Es zieht“ besteht in der Äußerung von zwei Wörtern, die phonetisch, grammatisch und semantisch richtig gebildet sind und einen korrekten Satz ergeben. — Hành vi ngôn thuyết của câu ngắn „Es zieht“ là việc phát ra hai từ được tạo thành đúng về ngữ âm, ngữ pháp và ngữ nghĩa, tạo thành một câu đúng.
Nghĩa khác
- diễn ngôn
- lời nói
- hành vi nói
- phát ngôn
- hành động ngữ nghĩa