lokalisierend
Nghĩa tiếng Việt: định vị
Phát âm (IPA): [lokaliˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Arzt sprach mit lokalisierenden Worten über den Schmerzbereich. — Bác sĩ nói về vùng đau bằng những từ ngữ mang tính xác định vị trí.
Nghĩa khác
- xác định vị trí
- khoanh vùng
- cục bộ
- khu vực
- một cách cục bộ