Lokaladverb
Nghĩa tiếng Việt: trạng từ chỉ nơi chốn
Phát âm (IPA): [loˈkaːlʔatˌvɛʁp]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Lokaladverb
Số nhiều: die Lokaladverbien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lokaladverb | Lokaladverbien |
| Akkusativ | Lokaladverb | Lokaladverbien |
| Dativ | Lokaladverb | Lokaladverbien |
| Genitiv | Lokaladverbs | Lokaladverbien |
Ví dụ
- In dem Satz: "Vorne siehst du die Stadt, dahinter den Fluss" sind "vorne" und "dahinter" Lokaladverbien. — Trong câu: "Phía trước bạn thấy thành phố, phía sau là dòng sông", "phía trước" và "phía sau" là các phó từ chỉ nơi chốn.
- Lokaladverbien können den Ort oder die Richtung angeben. — Phó từ chỉ nơi chốn có thể chỉ địa điểm hoặc phương hướng.
Nghĩa khác
- Adverb, dessen Bedeutung einen Orts- oder Richtungsbezug herstellt