Lohnsklave
Nghĩa tiếng Việt: nô lệ làm công
Phát âm (IPA): [ˈloːnˌsklaːvə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lohnsklave
Số nhiều: die Lohnsklaven
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lohnsklave | Lohnsklaven |
| Akkusativ | Lohnsklaven | Lohnsklaven |
| Dativ | Lohnsklaven | Lohnsklaven |
| Genitiv | Lohnsklaven | Lohnsklaven |
Ví dụ
- „Warum Sie Ihren Job jederzeit kündigen können Wenn Sie es leid sind Ihr Dasein als Lohnsklave zu fristen, kündigen Sie noch heute, aber verraten Sie es noch nicht Ihrem Chef.“ — Tại sao bạn có thể nghỉ việc bất cứ lúc nào: Nếu bạn đã chán ngấy cảnh sống kiếp làm công ăn lương, hãy nộp đơn nghỉ việc ngay hôm nay, nhưng đừng vội tiết lộ với sếp.
- „Marx wollte nicht als »Lohnsklave« arbeiten und ihm war klar, was das für seine Töchter bedeutete.“ — Marx không muốn làm việc như một "nô lệ làm thuê" và ông hiểu rõ điều đó có ý nghĩa gì đối với các con gái của mình.
- „Aber Lohnsklaven zu besitzen, wie das heute üblich ist, bedeutet praktisch nichts, außer Ärger.“ — Thế nhưng việc sở hữu những kẻ làm công ăn lương theo kiểu bóc lột như hiện nay thực tế chẳng mang lại điều gì ngoài rắc rối.