Lohndisput
Nghĩa tiếng Việt: tranh chấp lương
danh từ · trình độ C1
Giống: der Lohndisput
Số nhiều: die lohndispute
Ví dụ
- Der langwierige Lohndisput führte schließlich zu einem Streik der Belegschaft. — Tranh chấp tiền lương kéo dài cuối cùng đã dẫn đến một cuộc đình công của nhân viên.
Nghĩa khác
- bất đồng về lương
- kiện tụng tiền lương
- bất đồng lương
- kiện tụng về lương
- tranh cãi về lương