Logorrhöe
Nghĩa tiếng Việt: nói nhiều
Phát âm (IPA): [loɡɔˈʁøː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Logorrhöe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Logorrhöe | |
| Akkusativ | Logorrhöe | |
| Dativ | Logorrhöe | |
| Genitiv | Logorrhöe |
Ví dụ
- Ich habe mir da eine Tabelle ausgedacht, die ich auswendig gelernt habe, damit ich nicht so hilflos der Logorrhöe der Mitbürger ausgeliefert bin. — Tôi đã nghĩ ra ở đó một bảng mà tôi học thuộc lòng, để tôi không phải bất lực phó mặc cho chứng nói quá nhiều của đồng bào.
Nghĩa khác
- bệnh nói nhiều
- nói dai
- lời nói dài dòng
- sự nói nhiều
- nói lảm nhảm