Logographie
Nghĩa tiếng Việt: chữ ký hiệu
Phát âm (IPA): [loɡoɡʁaˈfiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Logographie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Logographie | |
| Akkusativ | Logographie | |
| Dativ | Logographie | |
| Genitiv | Logographie |
Ví dụ
- In der Entwicklung der Schrift ist die Logographie, die Schreibung ganzer Wörter, ein relativ frühes Stadium. — Trong quá trình phát triển của chữ viết, chữ tượng ý (ghi toàn bộ từ) là một giai đoạn tương đối sớm.
- Die inhaltorientierte Schreibweise nennt man Logographie (griechisch logos ›Gedanke‹ + graphein ›schreiben‹), die Varianten der Lautschriften werden als Phonographie (griechisch phonē ›schreiben‹) bezeichnet. — Cách viết dựa trên nội dung ý niệm được gọi là chữ tượng ý (tiếng Hy Lạp: logos nghĩa là ›ý nghĩ‹ + graphein nghĩa là ›viết‹), còn các biến thể chữ ghi âm được gọi là chữ ghi âm (tiếng Hy Lạp: phonē nghĩa là ›âm thanh/viết‹).
- Logographie“ ist die dritte Art Schrift. — „Chữ tượng ý (Logographie)“ là loại chữ viết thứ ba.