Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Logogramm

Nghĩa tiếng Việt: chữ tượng hình

Phát âm (IPA): [loɡoˈɡʁam]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Logogramm

Số nhiều: die Logogramme

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLogogrammLogogramme
AkkusativLogogrammLogogramme
DativLogogrammLogogrammen
GenitivLogogrammsLogogramme

Ví dụ

Nghĩa khác