Logogramm
Nghĩa tiếng Việt: chữ tượng hình
Phát âm (IPA): [loɡoˈɡʁam]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Logogramm
Số nhiều: die Logogramme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Logogramm | Logogramme |
| Akkusativ | Logogramm | Logogramme |
| Dativ | Logogramm | Logogrammen |
| Genitiv | Logogramms | Logogramme |
Ví dụ
- Wenn diese nicht nur für Begriffe und Ideen standen, sondern für Wörter, spricht man von Logogrammen. — Khi những ký hiệu này không chỉ đại diện cho khái niệm và ý niệm, mà còn đại diện cho các từ, chúng được gọi là ký hiệu từ.
- Nicht nur die Inhalts-, auch die Ausdrucksseite der Logogramme liegt fest, lässt sich aber nicht aus den einzelnen Segmenten des Zeichens erschließen. — Không chỉ mặt nội dung mà cả mặt biểu đạt của ký hiệu từ (logogram) cũng được cố định, nhưng không thể suy ra từ các phân đoạn riêng lẻ của ký tự đó.
- Beispiele für Logogramme findet man auf jeder Schreibmaschinentastatur/Computertastatur: §, $, @, %, &. — Các ví dụ về ký hiệu từ có thể tìm thấy trên bất kỳ bàn phím máy đánh chữ/máy tính nào: §, $, @, %, &.
Nghĩa khác
- biểu tượng chữ
- ký hiệu chữ
- biểu tượng chữ viết
- ký hiệu chữ viết
- chữ hình