Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Logiernacht

Nghĩa tiếng Việt: đêm lưu trú

Phát âm (IPA): [loˈʒiːɐ̯ˌnaxt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Logiernacht

Số nhiều: die Logiernächte

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLogiernachtLogiernächte
AkkusativLogiernachtLogiernächte
DativLogiernachtLogiernächten
GenitivLogiernachtLogiernächte

Ví dụ