Logiernacht
Nghĩa tiếng Việt: đêm lưu trú
Phát âm (IPA): [loˈʒiːɐ̯ˌnaxt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Logiernacht
Số nhiều: die Logiernächte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Logiernacht | Logiernächte |
| Akkusativ | Logiernacht | Logiernächte |
| Dativ | Logiernacht | Logiernächten |
| Genitiv | Logiernacht | Logiernächte |
Ví dụ
- „Der Schweizer Tourismus hat im August nicht wieder Tritt fassen können: Die Zahl der Logiernächte ist im Vergleich zum Jahr davor um 0,3% zurückgegangen.“ — „Ngành du lịch Thụy Sĩ vẫn chưa thể lấy lại đà tăng trưởng trong tháng Tám: Số lượt lưu trú qua đêm đã giảm 0,3% so với năm trước.“