Löwenzahnblüte
Nghĩa tiếng Việt: hoa bồ công anh
Phát âm (IPA): [ˈløːvn̩t͡saːnˌblyːtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Löwenzahnblüte
Số nhiều: die Löwenzahnblüten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Löwenzahnblüte | Löwenzahnblüten |
| Akkusativ | Löwenzahnblüte | Löwenzahnblüten |
| Dativ | Löwenzahnblüte | Löwenzahnblüten |
| Genitiv | Löwenzahnblüte | Löwenzahnblüten |
Ví dụ
- „Der Körper ist voller Dreck und Schmierfett, es kleben ein paar abgeknickte Löwenzahnblüten daran, und er ist fast vollständig von der Tankstellenuniform bedeckt.“ — „Cơ thể đầy bụi bẩn và dầu mỡ, dính vài bông bồ công anh bị dập nát, và gần như được che kín bởi bộ đồng phục cây xăng.“
- „Während er zunehmend langsamer in Richtung Hauptgebäude spazierte, schwang er den Schläger und versuchte die gelben Köpfe der Löwenzahnblüten zu treffen, die aus dem Grasstreifen in der Mitte der Zufahrt sprossen.“ — „Trong khi rảo bước ngày càng chậm hơn về phía tòa nhà chính, anh vung chiếc gậy và cố đánh trúng những đầu hoa bồ công anh màu vàng mọc lên từ dải cỏ ở giữa lối vào.“
- „Es war neun Minuten nach Mitternacht und regnete in Strömen, sodass die Straßenlaternen wie Löwenzahnblüten in der Finsternis aufleuchteten.“ — „Lúc đó là mười hai giờ chín phút đêm và trời mưa như trút nước, khiến những ngọn đèn đường sáng rực lên trong bóng tối như những bông hoa bồ công anh.“