Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Löwenjunges

Nghĩa tiếng Việt: sư tử con

Phát âm (IPA): [ˈløːvn̩ˌjʊŋəs]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Löwenjunges

Số nhiều: die Löwenjunge

Ví dụ