Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Löschsand

Nghĩa tiếng Việt: cát chữa cháy

Phát âm (IPA): [ˈlœʃˌzant]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Löschsand

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLöschsand
AkkusativLöschsand
DativLöschsand

Ví dụ