Löschsand
Nghĩa tiếng Việt: cát chữa cháy
Phát âm (IPA): [ˈlœʃˌzant]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Löschsand
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Löschsand | |
| Akkusativ | Löschsand | |
| Dativ | Löschsand |
Ví dụ
- In der Werkstatt steht immer ein Eimer mit Löschsand bereit. — Trong xưởng luôn có sẵn một xô cát chữa cháy.