Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Löli

Nghĩa tiếng Việt: kẻ ngốc

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Löli

danh từ · trình độ C1

Giống: der Löli

Số nhiều: die Löli

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLöliLöli
AkkusativLöliLöli
DativLöliLöli
GenitivLöliLöli

Ví dụ

Nghĩa khác