Löli
Nghĩa tiếng Việt: kẻ ngốc
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Löli
Số nhiều: die Löli
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Löli | Löli |
| Akkusativ | Löli | Löli |
| Dativ | Löli | Löli |
| Genitiv | Löli | Löli |
Ví dụ
- ‹Und ich soll wieder der Löli sein›, beschwerte sich Ponte damals in einem Zeitungsinterview. ‹Löli›? So weit wollen wir nicht gehen. — "Và tôi lại phải làm thằng ngốc", Ponte từng phàn nàn trong một cuộc phỏng vấn trên báo vào thời điểm đó. "Thằng ngốc" ư? Chúng ta không muốn đi xa đến mức đó.
Nghĩa khác
- dummer oder ungeschickter, tölpelhafter Mensch