Lockenstabe
Nghĩa tiếng Việt: máy uốn tóc
Phát âm (IPA): [ˈlɔkn̩ˌʃtaːbə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Lockenstabe
Ví dụ
- Sie stylte ihre Haare mit einem neuen Lockenstabe. — Cô ấy tạo kiểu cho tóc của mình bằng một chiếc máy uốn tóc mới.
Nghĩa khác
- ống uốn tóc
- cuốn lô
- cây uốn tóc
- cuộn tóc