lobhudeln
Nghĩa tiếng Việt: nịnh hót, tâng bốc
Phát âm (IPA): [ˈloːpˌhuːdl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: lobhudeln · er/sie/es lobhudelt · lobhudelte · haben gelobhudelt
Präsens (hiện tại)
| ich | lobhudle |
| du | lobhudelst |
| er/sie/es | lobhudelt |
| wir | lobhudeln |
| ihr | lobhudelt |
| sie/Sie | lobhudeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lobhudelte |
| du | lobhudeltest |
| er/sie/es | lobhudelte |
| wir | lobhudelten |
| ihr | lobhudeltet |
| sie/Sie | lobhudelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gelobhudelt |
| du | hast gelobhudelt |
| er/sie/es | hat gelobhudelt |
| wir | haben gelobhudelt |
| ihr | habt gelobhudelt |
| sie/Sie | haben gelobhudelt |
Ví dụ
- Lobhudele deine Kursteilnehmer nicht so viel! — Đừng tâng bốc học viên của cậu nhiều quá!
- Man lobhudelte dem/den Minister. — Người ta tâng bốc vị bộ trưởng.
Nghĩa khác
- jemandem übertrieben und unverdient schmeicheln
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er lobhudeln → Đúng: er lobhudelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)